Câu giả định (Subjunctive) – Cách dùng & Các dạng câu thông dụng

Một dạng thức khá quan trọng trong tiếng Anh được đề cập rất nhiều chính là câu giả định. Tính chất của câu giả định thường không mang tính bắt buộc như câu mệnh lệnh, thường hướng tới tính cầu khiến nhiều. Nếu không nắm chắc kiến thức về câu giả định thì rất dễ mắc những sai lầm đáng tiếc. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đem đến cho bạn những kiến thức đầy đủ nhất về cấu tạo, cách dùng loại câu này.

Câu giả định

1. Khái niệm

Câu giả định (Subjunctive Mood) – thức giả định/câu cầu khiến là loại câu bày tỏ mong muốn của người này tới người kia về 1 hành động, sự việc nào đó.

2. Tính chất: cầu khiến

Ex: I wish we could pass the exam easily.

(Tôi ước chúng tôi có thể vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng)

Câu giả định trong tiếng Anh

3. Cách sử dụng

+ Dùng để hướng tới những sự việc không chắc chắn sẽ xảy ra.

+ Dùng Vinf mang tính cầu khiến. Trong câu thường chứa ‘that’, trừ một số trường hợp đặc biệt.

Ex: If I should die, she will be so sad.

(Nếu tôi chết, cô ấy sẽ rất buồn)

Các dạng câu giả định

1. It’s time/It’s high time

It’s time/It’s high time + S + VQKĐ/QKTD + …

➔ Nghĩa là “đã đến lúc người nào đó phải làm gì”.

– Cấu trúc này thường theo sau động từ ở Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn; thời gian đề cập trong cấu trúc này thường không có thật.

Ex:

+ It’s time my daughter was doing her homework.

(Đã đến lúc con gái tôi học bài)

+ It’s high time I had to go to bed.

(Đã đến lúc tôi phải đi ngủ)

*Note: Cấu trúc tương đồng: It’s time for somebody to do something.

Ex: It’s time she worked.

= It’s time for her to work.

(Đã đến lúc cô ấy phải làm).

2. Would rather/sooner

S + would (‘d) rather/sooner + S + VQKĐ + …

➔ Cấu trúc này diễn tả việc ai đó mong muốn làm cái này hơn cái kia.

Ex: I’d rather they lived happily.

(Tôi mong họ sống hạnh phúc)

– Cấu trúc này có thể sử dụng với những thì thông thường khác với nghĩa so sánh. Theo sau đó là ‘than’.

S + would (‘d) rather/sooner + Vinf + N1 than N2.

Ex: I’d rather have lived in Vietnam than Franch.

(Tôi thích sống ở Việt Nam hơn ở Pháp)

3. Would prefer

– Woulf prefer có cách sử dụng như câu điều kiện loại II.

– Would prefer bổ ngữ cho ‘it’.

Ex: She’d prefer it if he didn’t go

(Cô ấy muốn anh ấy không đến)

– Thông thường, Would prefer không được theo sau bởi thì giả định.

Ex: Peter doesn’t like cities. He prefers to live in the country.

= Peter prefer living in the country.

(Peter không thích thành phố. Anh ấy thích sống ở miền quê hơn)

Các loại câu giả định

4. Had better

S + had better + (not) + Vinf + …

➔ Nghĩa là “tốt hơn hết ai nên làm/không nên làm gì”

Ex:

+ You’d better not tell about anything.

(Bạn không nên kể về bất cứ điều gì)

+ They’d better buy her a birthday gift.

(Họ nên mua cho cô ấy một món quà sinh nhật)

5. Wish

a. Câu ước ở tương lai

S + Wish(es/ed), S + would/ could/ have to + Vinf…

➔ Cấu trúc Wish dùng để diễn tả một việc có thể xảy ra trong tương lai, hướng đến một điều tốt đẹp hay cũng có thể là điều khó có thể xảy ra, không khả thi trong thực tế.

Ex: I wish my father would stop smoking.

(tôi ước bố tôi có thể dừng hút thuốc)

b. Câu ước trái ngược với hiện tại

S + wish(es/ed) , S + tobe / VQKĐ + …

(tobe ➔ were)

➔ Cấu trúc Wish diễn tả mong muốn trái ngược với hiện tại.

Ex: I wish I could forget everything.

(Tôi ước tôi có thể quên mọi thứ)

c. Câu ước trái ngược với quá khứ

S + wish(es/ed), S + had (not) + VPII

➔ Cấu trúc Wish dùng để diễn tả mong muốn trái ngược với quá khứ. Những lời ước này liên quan tới 1 sự kiện trong quá khứ nhưng không thể thay đổi được nữa.

Ex:

+ I wish he sent a message for me last week.

(Tôi ước anh ấy đã gửi tin nhắn cho tôi vào tuần trước)

+ I wish my family had bought that new house.

(Tôi ước gia đình tôi đã mua ngôi nhà mới kia)

6. Suppose & Imagine

a. Giả định ở hiện tại và quá khứ

Ex: Imagine I loved her. Everything would be fine.

(Giả sử tôi yêu cô ấy. Mọi chuyện sẽ tốt)

b. Mang hàm ý

➔ Thường mang hàm ý chứ không được nói thẳng.

Ex: Suppose someone tod you that she was a spy!

(Giả sử ai đó nói với bạn rằng cô ấy là gián điệp!)

7. As if & As though

a. Loại 1

S + V…+ as if/as though + S +V…

➔ Cấu trúc As if/As though dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, đã xảy ra.

Ex: It feels as if winter’s on the way.

(Có vẻ như mùa đông đang đến)

b. Loại 2

S + VHTĐ +… + as if/as though + S +tobe(not)/VQKĐ +…

➔ Cấu trúc As if/As though dùng để diễn tả sự việc ở hiện tại.

Ex: She talkes as though she knew where my brother lived.

(Cô ấy nói như thể là cô ấy biết anh trai sống ở đâu)

c. Loại 3

S + VQKĐ +…+ as if/as though +…+ S + had (not) + VPII +…

➔ Cấu trúc As if/As though dùng để diễn tả sự việc ở quá khứ.

Ex: My father looks as if he hasn’t slept all night.

(bố tôi trông có vẻ như cả đêm qua không ngủ)

*Note: Trong những tình huống có tính trang trọng, dùng ‘like’ thay As if/As though.

Ex: My father looks as if he hasn’t slept all night.

(bố tôi trông có vẻ như cả đêm qua không ngủ)

 =    He looks like he hasn’t slept all night.

8. Thức giả định trang trọng

a. Đề nghị, yêu cầu

Chủ yếu dùng sau các động từ như: demand/suggest/insist/require/propose và nhóm từ “it is necessary/important/essential/vital…that’.

Ex: It is necessary that my uncle take an operation.

(Thật sự cần thiết chú tôi cần phẫu thuật)

b. Những tình huống ít trang trọng

Ex: It’s essential for her to meet the director.

(Việc cô ấy gặp giám đốc là cần thiết)

Những kiến thức về câu giả định trên đây đã được tổng hợp đầy đủ và chi tiết. Hy vọng bạn có những kiến thức thật bổ ích.

Chúc bạn học thật tốt và đạt kết quả cao!

XEM THÊM:

 

Viết một bình luận