Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ [QUY TẮC CẦN NHỚ]

Một chủ đề tiếng Anh được đề cập khá nhiều đó chính là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Có vẻ như chủ đề này thường khiến nhiều bạn gặp khó khăn bởi nếu không hệ thống đúng cách thì rất dễ nhầm lẫn. Bởi lẽ, đôi khi  chủ ngữ ở số nhiều thì động từ chia số nhiều, và chủ ngữ ở số ít thì động từ ở dạng số ít nhưng lại có những trường hợp ngoại lệ thì làm thế nào? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để nắm chắc các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ nhé!

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì?

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject- verb agreement) là việc lựa chọn chính xác động từ ở hình thái số ít – số nhiều sau chủ ngữ. Tức là, chủ ngữ và dộng từ trong câu phải có sự nhất quán với nhau.

Ex: We are young and free.

(Chúng tôi trẻ và tự do)

➔ Chủ ngữ trong câu là ‘We’ – chủ ngữ số nhiều. Vì thế, cần lựa chọn động từ số nhiều phù hợp là ‘are’.

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Quy tắc cơ bản: Chủ ngữ đơn giản và động từ

Động từ luôn luôn phải có sự hòa hợp với chủ từ đơn về ngôi (person) và số (number). Cụ thể:

- Nếu chủ từ đơn ở số ít tương ứng với động từ phải ở số ít.

– Nếu chủ từ đơn ở số nhiều thì động từ phải ở số nhiều.

Ex:

+ She is a beautiful girl.

(Cô ấy là một cô gái xinh đẹp)

+ His friends are intelligent people.

(Bạn của anh ấy đều là người thông minh)

Quy tắc phức tạp: Chủ ngữ phức tạp và động từ

1. Hai chủ từ đơn nối với nhau bằng từ and , động từ ở số nhiều.

Ex: My mother and her father are good doctors.

(Mẹ tôi và bố cô ấy là những bác sĩ giỏi)

*Notes:

– Nếu hai chủ từ cùng chỉ về một đối tượng hoặc được hợp thành một thì sử dụng động từ ở số ít.

Ex:

+ Chicken and fish is her favourite food.

(Gà và cá là đồ ăn yêu thích của cô ấy)

+ Bread and noodle is her only food.            

    (Thức ăn của cô ấy chỉ là mì và phở)

– Khi người nói muốn đề cập đến hai đối tượng khác nhau thì động từ sẽ ở dạng số nhiều.

Ex: Pen and book have been bought in large quantities.

(Bút và vở được mua với số lượng lớn)

* Khi danh từ theo sau các giới từ sau sẽ không có sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ:

with                 as well as              besides                 order than

along with                together with        in addition to        like

Ex: All the books other than the red one are attractive.

(Tất cả các quyển sách trừ quyển màu đỏ đều rất thu hút)

Ngược lại , khi hai chủ từ kết hợp với nhau bằng các từ:

Or                                 either…or                  not only…but also

Not…but                      neither…nor

động từ chia theo chủ từ gần nhất.

Ex: Neither I nor my sister goes to school on Sundays.

(Cả tôi và chị gái tôi đều không đi học vào Chủ nhật)

Either John or Salim lives in Boston.

(Hoặc John hoặc Salim sống ở Boston)

Các trường hợp về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

2. Danh từ số nhiều chỉ thời gian, trọng lượng, sự đo lường và chỉ tiền kết hợp với động từ số ít:

Ex:

+ Ten dollars is a lot of money.

(10 đô – la là rất nhiều tiền)

+ Fifty dollars is an unreasonable price for the hat.

   (Năm mươi đô-la là một cái giá quá đắt cho chiếc mũ này)

Đôi khi, người nói có thể coi như các danh từ số nhiều nói trên theo từng đơn vị và sử dụng động từ số nhiều.

Ex: Ten years have passed since I came to New York.

(Đã mười năm trôi qua kể từ khi tôi đến New York)

3. Các danh từ tập hợp (Collective noun)

Các danh từ tập hợp có thể kết hợp với động từ số ít hay số nhiều tùy theo ý người nói muốn diễn đạt.

Các danh từ tập hợp thông dụng:

Association (liên đoàn)Community (cộng đồng)Orchestra (dàn nhạc)
Audience (khán giả)Class (lớp học)Public (công chúng)
Army (quân đội)Concil (hội đồng)Flock (đàn thú)
Department (phân khoa)Crowd (đám đông)Family (gia đình)
Faculty (phân khoa)Crew (thủy thủ đoàn)  Firm (công ty)
Group (nhóm người, vật)Club (câu lạc bộ)Team (đội)
Government (chính phủ)Committee (ủy ban) 
Staff (hội đồng)Company (công ty) 

 

  • Danh từ tập hợp kết hợp cùng với động từ số ít khi người nói xem tập hợp ấy như một đơn vị duy nhất.

Ex: My family has four people.

(Gia đình tôi có 4 người)

  • Danh từ tập hợp đi với động từ số nhiều khi được đề cập đến các thành viên trong nhóm.

Ex: Her family were watching TV together last night.

(Gia đình cô ấy đã đang xem ti – vi cùng nhau tối qua)

➔ Trong câu này, ý chỉ là tất cả các thành viên trong gia đình cô ấy cùng nhau xem ti-vi. Mà các thành viên ý chỉ số lượng người đông nên sử dụng động từ số nhiều ‘were’.

4. Một số danh từ tận cùng với ‘s’

Các danh từ có tận cùng là ‘s’ (như danh từ số nhiều) kết hợp với động từ số ít.

Ex: Economics is a fun subject which I like the best in the school.

(Kinh tế học là một môn học thú vị các mà tôi thích nhất ở trường)

– Một số danh từ chỉ các môn học có tận cùng bằng ‘ics’:

Ethics (Đạo đức)Economics (Kinh tế học)Linguistics (Ngôn ngữ học)
Physics (Vật lý học)Optics (Quang học)Civics         (Giáo dục công dân)
Politics (Chính trị học)Mathematics (Toán học)Genetics (Di truyền học)
Phonetics (Ngữ âm học)Statistics (Thống kê học) 

Ex: Physics is my favourite subject.

(Vật lý là môn học yêu thích của tôi)

– Một số môn thể thao, gồm:

Athletics (điền kinh)Gymnastics (thể dục)

– Một số căn bệnh:

 Appendicitis (bệnh ruột thừa)Measles (bệnh sởi)Mumps (bệnh quai bị)
  Diabetes (bệnh tiểu đường)Paralysics (bệnh bại liệt)Rabies (bệnh dại)

* Một vài danh từ có thể đi với động từ số ít hay số nhiều phụ thuộc theo nghĩa

Ex: A new pair of scissors has been bought for my sister.

         (Một cái kéo mới đã được mua cho chị gái tôi)

5. Các phân số và các từ chỉ số lượng

Các từ gồm: some (một vài) , part (một phần) , all (tất cả) , half (một nửa) , majority (đa số) , the last (cuối cùng) , the rest (còn lại) , the remained (phần còn lại) , minority (thiểu số) , a number of, plenty of, a lot of đi với:

– Khi động từ số nhiều nếu danh từ theo sau chủ từ đơn ở số nhiều.

– Động từ số ít nếu danh từ theo sau chủ từ đơn ở số ít hoặc là danh từ không không đếm được.

Ex: Most of the stories are interesting.

Most of the story is interesting.

A number of  theo sau bởi động từ số nhiều.

Ex: A number of people were sitting along the road.

(Một số người đang ngồi dọc theo con đường)

The number of theo sau bởi động từ số ít.

Ex: The number of students in the class is limited to thirty.

(Số học sinh trong lớp bị giới hạn còn ba mươi người)

Trên đây là những kiến thức đầy đủ và chi tiết nhất về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Đây là phần kiến thức khá phức, đòi hỏi người học cần vận dụng cao.

Chúc bạn học thật tốt và đạt kết quả cao!

XEM THÊM: