Tổng hợp các kiến thức về cấu trúc The more phổ biến nhất

Cấu trúc The more có lẽ không còn quá xa lạ với những ai đã và đang học về cấu trúc so sánh. Chúng xuất hiện nhiều trong các cuộc hội thoại cũng như trong những bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, có không ít bạn vẫn còn khá bỡ ngỡ và chưa làm quen được với cấu trúc này. Bài viết hôm nay, NEU sẽ chia sẻ đến bạn những thông tin bổ ích nhất về cấu trúc đơn giản nhưng lại rất quan trọng này, cùng theo dõi nhé.

Cấu trúc the more the more định nghĩa như thế nào?

The more the more là cấu trúc thuộc vào dạng Double Comparatives (so sánh kép), đây là dạng câu nói về một người hay một vật nào đó có sự thay đổi và sự thay đổi này này dẫn đến một tác động song song tới người hoặc vật khác.

Cấu trúc the more the more được sử dụng để diễn tả mối tương quan giữa nguyên nhân và hậu quả của 2 vấn đề được nhắc trong câu.

Ví dụ:

  • The more you learn, the more you earn (Tạm dịch: Bạn càng học nhiều, bạn càng kiếm được nhiều tiền.)
  • The more she eats, the fatter she gets (Tạm dịch: Cô ấy ăn càng nhiều, cô ấy càng béo.)
  • The more you work, the more you get paid (Tạm dịch: Bạn làm càng nhiều, bạn càng được trả lương cao.)

Hướng dẫn cách sử dụng the more the more

Phía sau The more chúng ta sẽ thường sử dụng một tính từ ở dạng so sánh, nếu trong trường hợp sau The more là danh thì thì “More” sẽ là tính từ được chia ở dạng so sánh hơn của từ “many/much” và có nghĩa là “càng nhiều”.

Ví dụ:

The harder you study, the more you will learn (Tạm dịch: Bạn càng chăm chỉ họ, bạn sẽ càng học được nhiều hơn)

Câu so sánh của tính từ

Đối với tính từ ngắn ta có công thức: The adj + er…, the adj + er…

Ví dụ: The sooner, the better (Nghĩa là: Càng sớm, càng tốt)

Đối với tính từ dài ta có công thức: The more + adj…, the more + adj…

Ví dụ:

  • The more you have, the more you want (Tạm dịch: Bạn càng có nhiều, bạn càng muốn nhiều)
  • The more generous you are, the more loved you are (Tạm dịch: Bạn càng rộng lượng, bạn càng được yêu thương)
  • The harder you study, the better the result is (Tạm dịch: Bạn càng học hành chăm chỉ, kết quả càng cao.)

Câu so sánh của danh từ

Công thức: The more + noun + S + V, the more + noun + S + V

Ví dụ

  • The more money she makes, the more things she buys (Tạm dịch: Cô ấy càng làm ra nhiều tiền, cô ấy càng mua nhiều thứ)
  • The more exercises you do, the fewer mistakes you will make in the test (Tạm dịch: Bạn làm càng nhiều bài tập thì bạn sẽ mắc càng ít lỗi trong bài kiểm tra.)
  • The more efforts you put on this, the better result you can get (Bạn đặt càng nhiều nỗ lực vào việc này thì kết quả bạn đạt được càng tốt.)

Câu so sánh của động từ

Công thức: The more + S1 + V1, the more + S2 + V2

Ví dụ:

  • The more he earn, the more he waste (Tạm dịch: Anh ấy càng kiếm nhiều, anh ấy càng phung phí)
  • The more you learn, the more you earn (Tạm dịch: Bạn càng học nhiều, bạn càng kiếm được nhiều tiền.)
  • The more you practise writing, the more correctly you can use English grammar (Càng luyện tập viết nhiều, bạn sẽ càng vận dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách chính xác)

Một số cấu trúc khác với The more

Cấu trúcVí dụDịch nghĩa
The short adj + S1 + V1 + the more + long adj + S2 + V2The hotter it gets, the more miserable I am.Càng nóng tôi càng cảm thấy khó chịu
The more + S1 + V1, the + short adj + S2 + V2The more she goes on a diet, the thinner she becomes.Cô ấy càng ăn kiêng, cô ấy càng gầy
The less + S1 + V1, the more + S2 + V2)The less you study, the more you forget.Bạn càng học ít, thì bạn càng quên nhiều

Một số cấu trúc so sánh kép khác

Cấu trúcVí dụDịch nghĩa
The less + adj + S1 + V1, the less + adj + S2 + V2The less diligent you are, the less successful you becomeBạn càng siêng năng thì khả năng thành công của bạn càn cao
The + short adj + S1 + V1, the + short adj + S2 + V2The older my grandfather gets, the poorer her reading ability isCàng lớn tuổi khả năng đọc của ông tôi càng kém
The + adj + S1 + V1, the + adj + S2 + V2The harder you focus on studying, the better your grades are.Bạn càng tập trung học thì điểm của bạn càng cao.

Như vậy, chúng ta đã vừa tìm hiểu qua về cấu trúc the more the more, sau khi tham khảo bài viết hẳn bạn đã nhận ra rằng cấu trúc này không khó như mình nghĩ phải không? Với những công thức và ví dụ cụ thể, bạn hoàn toàn có thể thành thạo về cấu trúc so sánh phổ biến này. Chúc bạn sẽ ứng dụng nó thật tốt vào bài thi cũng như trong quá trình học tập, trao đổi tiếng Anh nhé. Và đừng quên truy cập NEU để có được những kiến thức bổ ích nhất về môn học thú vị này nhá.

XEM THÊM:

Add Comment