Cấu trúc It’s time & Cách dùng chính xác nhất

Có một sự thật thú vị là bạn càng học rộng hiểu sâu về tiếng Anh thì bạn sẽ nhận ra rằng có rất nhiều các từ vựng hay, những cấu trúc phong phú để diễn tả ý tưởng của mình. Và chắc có lẽ bạn cũng đã nghe ở đâu đố về cấu trúc It’s time phải không. Tuy nhiên, bạn lại chưa nắm rõ về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của cấu trúc câu này? Vậy hãy cùng NEU tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết dưới đây nhé.

Ý nghĩa của cấu trúc It’s time

It’s time…có nghĩa là đã đến lúc, được sử dụng khi chúng ta muốn nhắc nhở ai đó về thời điểm làm/cho việc gì đó, người dùng có thể sử dụng cấu trúc It’s time trong nhiều ngữ cảnh khác nhau bởi cách dùng chúng khá đa dạng.

Ví dụ:

  • It’s time to go to school (Tạm dịch: Đã đến lúc đến trường rồi)
  • It’s time I bought a new smartphone (Tạm dịch: Đã đến lúc tôi mua chiếc điện thoại mới rồi)
  • It’s time you went to bed (Tạm dịch: Đã đến lúc bạn đi ngủ rồi)
  • It’s time to go home (Tạm dịch: Đã đến lúc về nhà)
  • It’s time to change your fashion style (Tạm dịch: Đã đến lúc phải thay đổi cách thời trang rồi đó)

Hướng dẫn sử dụng cấu trúc It’s time

Khi sử dụng It’s time trong câu nói, bạn có thể áp dụng 2 dạng cấu trúc phổ biến dưới đây.

It’s time + past subjunctive (thì quá khứ)

Người ta sử dụng It’s time + past subjunctive (thì quá khứ) trong trường hợp muốn nhắc nhở về một việc gì đó cần được hoàn thành. Bạn nên nhớ chúng là sử dụng động từ ở thì quá khứ, tuy nhiên ý nghĩa của câu nói không mang tính chất ở thì quá khứ mà nó ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • It’s time you started to work. The boss will have here in 5 minutes (Tạm dịch: Đã đến lúc bạn bắt đầu công việc, sếp sẽ đến đây sau 5 phút)
  • It’s time you went to bed. You’ll have to go to school early tomorrow (Tạm dịch: Đã đến lúc bạn phải đi ngủ rồi. Bạn sẽ phải dậy sớm vào ngày mai đó.
  • It’s time the children got undressed and got into the bath. It’ll have get colder (Tạm dịch: Đã đến lúc mấy đứa nhỏ cởi quần áo đi tắm rồi. Trời đã trở nên lạnh hơn).

It’s time + (for somebody/something) + to do something: Đến thời điểm (cho ai đó/cái gì đó) làm cái gì

Cấu trúc It’s time + (for somebody/something) + to do something được sử dụng khi chúng ta muốn nói rằng thời điểm thích hợp để làm việc gì đó, tuy nhiên vẫn còn thời gian để làm điều đó.

Ví dụ:

  • It’s time for dinner (Tạm dịch: Đã đến thời điểm cho bữa tối rồi.)
  • It’s time you were more modest (Tạm dịch: Đã đến thời điểm bạn nên khiêm tốn hơn)
  • It’s time for you to learn how to use the internet (Tạm dịch: Đã đến thời điểm để bạn học cách sử dụng internet)
  • It’s time to say goodbye (Tạm dịch: Đã đến lúc phải nói lời tạm biệt)
  • It’s time they went home (Tạm dịch: Đã đến lúc họ về nhà)

Một số hình thái phát triển của It’s time

Bên cạnh cấu trúc It’s time thông thường, chúng ta còn bắt gặp một số hình thái phát triển của It’s time như It’s about time, It’s high time hay It’s a great time.

Mục đích chính khi sử dụng những hình thái phát triển này đó chính là để nhận mạnh những lời nhắc nhở về thời gian làm một việc gì đó.

Ví dụ mẫu câu It’s about time

  • It’s 10 a.m now. It’s about time he got up. (Tạm dịch: Bây giờ đã 10 giờ sáng. Đã đến lúc anh ấy phải dậy rồi).
  • They should not be late. It’s about time for them to leave (Tạm dịch: Họ không nên đi muộn. Đã đến lúc họ phải rời đi)
  • It’s about time you started learning English. It will be very good for you (Tạm dịch: Đã đến lúc bạn bắt đầu học tiếng Anh. Nó sẽ rất tốt cho bạn.
  • It’s about time you realized that your behavior is ridiculous (Tạm dịch: Đã đến lúc bạn nhận ra cách cư xử của bạn là lố bịch)
  • He is 25 years old now. It’s about time he found a job (Tạm dịch: Anh ta đã 25 tuổi. Đã đến lúc anh ấy phải đi tìm một công việc rồi)

Ví dụ cấu trúc câu It’s high time

  • It’s high time I bought a new pair of laptop (Tạm dịch: Đã đến lúc tôi cần phải mua một chiếc máy tính xách tay mới rồi)
  • It’s high time you went to bed. You’ll have to get up early tomorrow (Tạm dịch: Đã đến lúc anh phải đi ngủ rồi đấy. Anh cần phải dậy sớm vào ngày mai)
  • It’s high time we finished us homework (Tạm dịch: Đã tới lúc chúng tôi kết thúc bài tập của mình).
  • It’s high time Tom left for the airport (Tạm dịch: Đến lúc Tom phải ra sân bay rồi)
  • I think it’s high time I went back home (Tạm dịch: Tôi nghĩ, đã đến lúc tôi trở về nhà)

Trên đây là cấu trúc It’s time cùng một số hình thái phát triển của nó. Hy vọng với những thông tin và ví dụ được chia sẻ trong bài viết dưới đây bạn sẽ dễ dàng làm quen, tiếp thu cấu trúc thú vị này. Chúc bạn sẽ thực hành thật tốt trong quá trình học tập và làm bài thi tiếng Anh. Đừng quên truy cập NEU để cập nhập những kiến thức bổ ích liên quan đến tiếng Anh bạn nhé.

XEM THÊM:

Add Comment