Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng & những biến thể

Câu điều kiện loại 3 là một trong số các câu điều kiện cơ bản nhất. Việc sử dụng thành thạo loại câu điều kiện này là điều kiện bắt buộc buộc nếu bạn muốn học tốt tiếng Anh và tiếp cận với những kiến thức nâng cao hơn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng bạn tìm hiểu về câu điều kiện loại 3 để nắm chắc hơn cách dùng, công thức và những biến thể.

Định nghĩa câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 (Condition type 3) là dạng câu mệnh đề chỉ điều kiện không có thật ở quá khứ, đưa ra môt giả định/giả thiết trái ngược hoàn toàn so với thực tế xảy ra (unreal condition in the past). Việc thực hiện hành động ở câu giả định quá muộn để điều kiện hoặc kết quả của nó đã xảy ra ở hiện tại.

Ex: If we had had a map, we wouldn’t have got lost here.

(Nếu chúng tôi có bản đồ, chúng tôi sẽ không bị lạc đường ở đây)

Câu điều kiện loại 3

➔  Thực tế cho thấy, người nói trong câu này không hề có bản đồ và kết quả là họ đã bị lạc. Họ đang đưa ra giả định “we had had a map” và một kết quả trái ngược so với thực tại “we wouldn’t have got lost here”.

Cấu trúc câu điều kiện loại 3

If + S + had + Ved/PII, S + would + have + Ved/PII

Ex: If I had learned carefully, I could have pass the exam.

(Nếu tôi học hành cẩn thận, tôi có thể vượt qua bài kiểm tra)

Lưu ý:

– Để làm được câu điều kiện này, bạn cần nắm chắc bảng động từ bất quy tắc để chia thì cho chính xác.

– Công thức nhớ nhanh: Câu điều kiện loại 2 khi lùi một thì sẽ tạo thành câu điều kiện này. Cụ thể:

Simple Past → Past Perfect

Would + Vinf → Would have + Ved/PII

– Nếu muốn nhấn mạnh tính liên tục, lâu dài của hành động, bạn có thể dùnghad been V-ing’ thay chohad Ved/PII.

Ex: If my son hadn’t been wearing the seatbelt, he would been injured seriously.

(Nếu con trai tôi không thắt dây an toàn, bé chắc đã bị thương rất nặng)

Cách sử dụng

Thông thường, câu điều kiện này sẽ được dùng khi muốn đưa ra một giả thiết trái ngược với hành động/sự việc nào đó đã xảy ra trong quá khứ. Cả giả thiết và kết quả đều không thể thực hiện được.

Ex: If I had come on time yesterday, I would have met him.

(Nếu tôi đến đúng giờ ngày hôm qua thì tôi có thể đã gặp anh ấy rồi)

Biến thể của câu điều kiện loại 3

1. Mệnh đề chính (main clause)

a. If + past perfect, … could/might + present perfect.

Ex: If it hadn’t been for her parents, she would have unsuccessful.

(Nếu không có bố mẹ của cô ấy, cô ấy đã không có thành công)

b. If + past perfect, present perfect continuous.

Ex: If you had left Ho Chi Minh City for Danang last Friday, you would have been swimming in My Khe last Sunday.

(Nếu bạn rời Thành phố Hồ Chí Minh về Đà Nẵng vào thứ Sáu vừa qua, bạn đã có thể tắm biển ở Mỹ Khê vào Chủ nhật tuần trước)

Cấu trúc câu điều kiện loại 3

c. If + past perfect, … would + Vinf.

Ex: If Jin had taken the medicine last night, he would feel better now.

(Nếu Jin có thuốc vào tối qua, anh ấy sẽ cảm thấy tốt hơn bây giờ)

2. Mệnh đề phụ (if-clause)

If + past perfect continuous, … would + present perfect.

Ex: If it hadn’t been raining the whole week, I would have gone out.

(Nếu trời không mưa hầu hết tuần trước, tôi đã có thể ra ngoài)

Đảo ngữ

Had + S + Vpp, S + Would have + Ved/PII

Ví dụ: Had he driven carefully, the accident wouldn’t have happened.

= If he had driven carefully, the accident wouldn’t have happened.

(Nếu anh ấy lái xe cẩn thận thì tai nạn đã không xảy ra)

Trên đây là những kiến thức đầy đủ và chi tiết nhất về câu điều kiện loại 3. Những kiến thức cơ bản này rất quan trọng để giúp bạn có hành trang để cải thiện trình độ tiếng Anh của bản thân mỗi ngày. Hy vọng bài viết thực sự bổ ích dành cho bạn.

Chúc bạn học thật tốt và đạt kết quả cao trong học tập!

XEM THÊM:

Add Comment