Cấu trúc Despite: Cách dùng & một số lưu ý quan trọng

Cấu trúc Despite là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh. Vai trò như một từ nối để đưa ra những mệnh đề giả định trái ngược. Mặc dù nghe có vẻ khá đơn giản, nhưng Despite lại là cấu trúc khiến nhiều bạn mắc sai lầm trong quá trình thực hành. Vì thế, trong bài viết này hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc này nhé!

Sơ lược về cấu trúc Despite

Despite /dis’pait/: dù, mặc dù, không thể, bất chấp

– Despite là từ nối dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề.

– Từ này hay chỉ về sự nhượng bộ, thể hiện mối quan hệ tương phản nhất định của hai hành động hay sự việc trong cùng một câu, tách làm 2 mệnh đề.

Ex: Despite his busy schedule, he still tried to see you.

(Mặc dù lịch trình bận rộn nhưng anh ấy vẫn cố gắng để gặp bạn)

Cấu trúc Despite

– Vị trí:

+ đứng sau một danh từ (Noun)

+ Cụm danh từ (Noun phrase)

+ V_ing

Ex:

a. Despite the heavy rain, we still went out last night.

(Mặc dù trời mưa to nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài tối qua)

b. Dispite going to work early, my mother still tried to prepare this meal for us.

(Mặc dù đi làm sớm, nhưng mẹ tôi vẫn cố gắng chuẩn bị bữa ăn này cho chúng tôi)

Cấu trúc Despite

Cấu trúc 1:

Despite + N /NP /V-ing, S + V

Hoặc:

S + V, despite + N / NP /V-ing

Ex: Despite the rain, his children were playing outside with the childhood.

(Mặc dù trời mưa, nhưng những đứa trẻ nhà ông ấy vẫn đang chơi ngoài sân cùng đứa trẻ hàng xóm)

Cấu trúc 2:

Despite the fact that + S + V, S + V

Ex: Despite the fact that Minh was fired so many times, he want to have a good job in the future.

(Mặc dù sự thật là Minh đã bị sa thải rất lâu rồi nhưng anh ấy muốn có một công việc tốt trong tương lai)

* Note: In spite of = Despite: 2 từ này có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Ex: The singer went on stage despite having the flu.

= The singer went on stage in spute of having the flu.

(Ca sĩ đã ra sân khấu mặc dù bị cảm cúm)

Despite

Cách viết lại câu

          Although/ though + S + V, S + V

                ➔ Despite / in spite of + Ving/NP/N, S + V

Các công thức biến đổi từ mệnh đề sang cụm từ như sau:

  1. Nếu chủ từ 2 mệnh đề giống nhau thì bỏ chủ từ và động từ thêm ‘ING’

Ex: Although Yen got to late, she got to school on time.

➔ Despite/in spite of getting up late, Yen got to school on time.

(Mặc dù dậy muộn nhưng Yến vẫn đến trường đúng giờ)

  1. Nếu chủ từ là danh từ + be + tính từ, lấy tính từ đặt trước danh từ, rồi bỏ “to be”

Ex: Although the rain is heavy, …….

➔ Despite/in spite of the heavy rain, ……

  1. Nếu chủ từ là đại từ + be + tính từ thì đổi đại từ thành sỡ hửu ,đổi tính từ thành danh từ và bỏ ‘to be’

Ex:  Although He was ill,……..

➔ Despite/in spite of his illness,…….

  1. Nếu chủ từ là đại từ + động từ + trạng từ thì đại từ thành sở hữu thay đổi, động từ thành danh từ và trạng từ thành tính từ đặt trước danh từ

Ex: Although my brother behaved impolitely,…..

➔ Despite my brother impolite behavior,………

  1. Nếu câu có dạng:

There be + danh từ

Hoặc:

S + have + N

➔ Bỏ there be

Ex: Although there was an accident ,…..

➔ Despite/in spite of an accident,……

Một số lưu ý quan trọng

– Tránh việc nhầm lẫn cách viết của hai cụm từ với nhau:

Inspite, Despite of -> In spite of, despite.

– Phân biệt Despite và Because of

+ In spite of và Despite mang nghĩa trái ngược với Because of.

+ Because of: một giới từ kép, sử dụng trước N/Ving, đại từ mang ý nghĩa đồng thuận và mục đích để chỉ nguyên nhân – kết quả của hành động, sự việc.

+ Despite of: một giới từ, đứng trước Ving/N/NP và mục đích để chỉ sự tương phản của hành động, sự việc.

Ex:

a. I bought this car because of being cheap.

(Tôi mua chiếc xe này bởi vì nó rẻ)

b. Despite the cheap car, I didn’t buy it.

(Mặc dù chiếc xe rẻ nhưng tôi đã không mua nó)

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về cấu trúc Despite. Chúng tôi hy vọng những kiến thức này đã giúp bạn củng cố kiến thức và vận dụng chính xác hơn trong các bài tập.

Chúc bạn học thật tốt và đạt điểm cao!

XEM THÊM:

Viết một bình luận