Cấu trúc Used to – Phân biệt “Used to” với các cấu trúc khác

Động từ “Use” thường được sử dụng với nghĩa sự sử dụng vào mục đích gì, tiêu dùng, tiêu thụ gì đó. Tuy nhiên, “Use” trong cấu trúc “Used to” lại mang nghĩa hoàn toàn khác và “Used to” cần phân biệt với “Be used to”  và “Get used to”.

1. Sơ lược về cấu trúc “Used to”

Used to /’ju:stə,/ mang nghĩa là Đã từng, từng

Used to là cấu trúc ngữ được sử dụng để nói tới một thói quen, hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ mà không còn xảy ra trong hiện tại nữa. Hoặc việc sử dụng cấu trúc used to để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ.

Ví dụ:

  • I used to play tennis a lot, but now I’m too lazy

(Trước đây tôi thường chơi quần vợt luôn, nhưng bây giờ lười quá)

Cấu trúc used to và cách dùng

2. Cấu trúc “Used to” trong tiếng Anh

Dạng khẳng định (+):

S + used to + V

Ví dụ:

  • Tom used to travel a lot.

(Trước đây Tôm rất hay đi du lịch)

  • We used to live in a small village.

(Chúng tôi đã từng sống trong một ngôi làng nhỏ)

Dạng phủ định (-):

S + did not + use to + V

Ví dụ:

  • Jack didn’t use to go out very often until he met jill

(Jack đã không thường đi chơi cho đến khi anh ta gặp Jill)

  • David didn’t use to swim once a day when he was young.

(David không thường bơi một lần mỗi ngày khi anh ấy còn nhỏ)

Dạng nghi vấn (?):

Did + S + use to + V..?

Ví dụ:

  • Did you use to eat a lot of sweets when you were a child?

(Bạn thường ăn nhiều kẹo khi bạn còn bé không?)

  • Did Nam use to play badminton everyday when he was a child?

(Nam thường chơi cầu lông mỗi ngày khi anh ấy còn nhỏ phải không?)

3. Phân biệt “Used to” với các cấu trúc khác

a. Cấu trúc Be used to (Đã quen với)

Khác với “Used to”, “Be used to” dùng để diễn tả ai đó đã từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm với việc đó rồi, vì vậy nó không còn lạ lẫm, mới lạ hay khó khăn gì nữa.

Ví dụ:

  • I am used to living alone (= I live alone and don’t find it strange or new because I’ve been living alone for sometime)

(Tôi quen sống một mình). (=Tôi sống một mình và không thấy điều đó có gì mới lạ cả vì tôi đã sống một mình được một thời gian rồi)

b. Cấu trúc Get used to (Dần quen với)

Cấu trúc “Get used to” dùng để diễn tả ai đó đang trở nên quen với việc đó. Đây là một quá trình của việc dần trở nên quen với việc gì đó

Ví dụ:

  • Jane had to get used to driving on the left

(Jane đã phải làm quen với việc lái xe bên trái)

4. Một số lưu ý 

Lưu ý 1: “Used to” luôn ở dạng như vậy, không thay đổi theo số, theo ngôi của chủ ngữ. Không được thay thế nó bằng “use to”.

Lưu ý 2: Phủ định của cấu trúc “used to” có thể được viết dưới dạng “used not to”.

Ví dụ:

  • I didn’t use to like him = I used not to like him

(Trước kia tôi thường không thích anh ta)

Lưu ý 3: “Used to” luôn luôn được dùng để nói về quá khứ, không có thì hiện tại với cấu trúc used to trong tiếng anh. Để nói về thói quen trong hiện tại, ta dùng các trạng từ chỉ tần suất (usually, always, often, never,…).

Lưu ý 4: Có thể dùng “would” thay thế cho “used to” mà ý nghĩa và ngữ pháp không đổi.

Ví dụ:

  • When David was young, he would swim once a day.

( Khi David còn nhỏ, anh ấy thường bơi một lần một ngày)

Cấu trúc Used to

Lưu ý 5: Có sự khác nhau về nghĩa giữa used to, be used to và get used to.

  • Used to: chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên trong quá khứ (past time habit)

The program director used to write his own letter.

  • Be used to: quen với việc… (be accustomed to)

I am used to eating at 7:00 PM

  • Get used to: trở nên quen với việc… (become accustomed to)

We got used to cooking our own food when we had to live alone

XEM THÊM:

Viết một bình luận